cặc bò
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây roi da dùng để đánh ngựa: "cặc bò" là một từ lóng, thô tục, chỉ một loại roi da thường được làm từ da bò, dùng để điều khiển hoặc trừng phạt ngựa. Từ này mang tính chất tục tĩu và không được dùng trong văn cảnh lịch sự.
- Vật dụng thô lỗ: Trong ngữ cảnh thông tục, "cặc bò" cũng có thể ám chỉ một vật dài, cứng với hàm ý khiếm nhã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hắn ta vung cặc bò lên đánh ngựa. (Hắn ta giơ roi da lên đánh con ngựa.)
- Đừng có dùng cặc bò mà đánh người ta. (Đừng có dùng roi da mà đánh người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cặc bò" trong văn nói thô tục: Được dùng để chửi bới hoặc nhấn mạnh tính thô bạo.
- Cái thằng đó như cặc bò, chỉ biết đánh đập. (Thằng đó thô bạo như roi da, chỉ biết đánh đập.)
- Không có cụm từ cố định phổ biến: Do tính chất thô tục, "cặc bò" ít xuất hiện trong thành ngữ hay văn viết trang trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Roi da (danh từ): roi làm bằng da, không mang tính thô tục.
- Người cưỡi ngựa dùng roi da để thúc ngựa. (Người cưỡi ngựa dùng roi da để thúc ngựa.)
- Cravache (danh từ, từ mượn từ tiếng Pháp): roi da ngắn dùng trong cưỡi ngựa, không thô tục.
- Anh ta giơ cravache lên ra hiệu. (Anh ta giơ roi da ngắn lên ra hiệu.)
Từ đồng nghĩa
- Roi: dụng cụ dài, mềm để đánh.
- Queo: roi mềm, thường dùng để đánh trẻ em.
Thành ngữ liên quan
- Cặc bò đánh ngựa: (thô tục) hành động dùng roi da để điều khiển ngựa, mang tính chất thô bạo.
- Hắn ta chỉ biết cặc bò đánh ngựa, chẳng có nghệ thuật gì. (Hắn ta chỉ biết dùng roi da đánh ngựa một cách thô bạo, không có nghệ thuật.)