cặc bò

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây roi da dùng để đánh ngựa: "cặc " một từ lóng, thô tục, chỉ một loại roi da thường được làm từ da , dùng để điều khiển hoặc trừng phạt ngựa. Từ này mang tính chất tục tĩu không được dùng trong văn cảnh lịch sự.
    • Vật dụng thô lỗ: Trong ngữ cảnh thông tục, "cặc " cũng có thể ám chỉ một vật dài, cứng với hàm ý khiếm nhã.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hắn ta vung cặc lên đánh ngựa. (Hắn ta giơ roi da lên đánh con ngựa.)
    • Đừng dùng cặc đánh người ta. (Đừng dùng roi da đánh người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cặc " trong văn nói thô tục: Được dùng để chửi bới hoặc nhấn mạnh tính thô bạo.
    • Cái thằng đó như cặc , chỉ biết đánh đập. (Thằng đó thô bạo như roi da, chỉ biết đánh đập.)
  • Không cụm từ cố định phổ biến: Do tính chất thô tục, "cặc " ít xuất hiện trong thành ngữ hay văn viết trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Roi da (danh từ): roi làm bằng da, không mang tính thô tục.
    • Người cưỡi ngựa dùng roi da để thúc ngựa. (Người cưỡi ngựa dùng roi da để thúc ngựa.)
  • Cravache (danh từ, từ mượn từ tiếng Pháp): roi da ngắn dùng trong cưỡi ngựa, không thô tục.
    • Anh ta giơ cravache lên ra hiệu. (Anh ta giơ roi da ngắn lên ra hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Roi: dụng cụ dài, mềm để đánh.
  • Queo: roi mềm, thường dùng để đánh trẻ em.
Thành ngữ liên quan
  • Cặc đánh ngựa: (thô tục) hành động dùng roi da để điều khiển ngựa, mang tính chất thô bạo.
    • Hắn ta chỉ biết cặc đánh ngựa, chẳng nghệ thuật . (Hắn ta chỉ biết dùng roi da đánh ngựa một cách thô bạo, không nghệ thuật.)